JLPT N3词汇
cổng soát vé
Chỗ soát vé ở ga: 改札を出る, 改札の前で待つ. Bẫy đọc: かいさつ, không phải けいさつ (警察, cảnh sát). Hay xuất hiện ở 駅の改札口.
JLPT N3 · 12/2018 · Mondai 1 · 第8题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2013 · Mondai 1 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →