JLPT N3词汇
vây quanh, bao quanh
Bao xung quanh một vật hay người: テーブルを囲む, ファンに囲まれる. Phân biệt với 包む (gói, bọc), 埋める (chôn, lấp), 越える (vượt qua).
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2016 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2015 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →