JLPT N3词汇
chôn, lấp
Chôn vật xuống đất, lấp hố: 穴を掘って埋める, 穴を埋める. Còn nghĩa lấp chỗ trống (空白を埋める). Khác 隠す (giấu), 捨てる (vứt), 加える (thêm). Tự động từ là 埋まる.
JLPT N3 · 12/2018 · Mondai 5 · 第32题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →