JLPT N3词汇
từng ga, mọi ga
Mỗi nhà ga trên tuyến: 各駅停車 (tàu dừng mọi ga). Đối lập 快速/急行. Đề nhiễu がくえき, きゃくえき, ぎゃくえき (逆駅 không có) chỉ khác âm đầu.
JLPT N3 · 12/2019 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。