JLPT N3词汇
hoàn toàn, hoàn chỉnh
Tính từ な: 完全な計画, 完全に忘れた. Trái nghĩa 不完全. Khả năng làm được (予約が可能) dùng 可能, không dùng 完全.
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。