JLPT N3词汇
bình đẳng
Tính từ -na: đối xử như nhau, không phân biệt (男女平等, 平等に分ける). Không nói được 'đặt chỗ vẫn bình đẳng' – chỗ này phải là 可能.
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →