JLPT N3词汇
cứng, chặt
Cứng, chắc, không dễ biến dạng hoặc ý chí vững: 固く結ぶ/固い約束. Đối nghĩa 柔らかい. Đề nhiễu かるく (nhẹ), ゆるく (lỏng), きつく (chặt, bó sát).
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 1 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。