JLPT N3词汇
vất vả, nặng nhọc; chật
Nhiều nghĩa: việc nặng nhọc, vất vả (きつい仕事), quần áo chật (きつい靴), tính cách/lời nói gắt. Trong đề thường gần nghĩa với 大変だ.
JLPT N3 · 12/2021 · Mondai 4 · 第29题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 4 · 第26题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →