JLPT N3词汇
ngắm, xem chơi
Đi xem cho vui (花火を見物する, 見物人). Khác 観察 (quan sát để ghi chép), 見学 (xem để học), 観光 (du lịch).
JLPT N3 · 12/2015 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →