JLPT N3词汇
huyết áp
Áp lực máu: 血圧を計る, 血圧が高い/低い. Bẫy đọc: けつあつ, không phải ちあつ (血 đọc ち là kun'yomi trong 血 độc lập), cũng không phải けつやつ.
JLPT N3 · 12/2022 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2018 · Mondai 1 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →