JLPT N3词汇
thời hạn
Mốc cuối cùng để làm xong việc: 申し込みの期限, 期限までに. Khác 期間 (khoảng thời gian), 日程 (lịch trình), 日常 (thường ngày).
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2014 · Mondai 5 · 第35题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →