JLPT N3词汇
hằng ngày, thường nhật
Cuộc sống thường ngày: 日常生活, 日常会話. Hạn nộp đăng ký là 期限; 期間 là khoảng thời gian; 日程 là lịch trình.
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。