JLPT N3词汇
loại nhỏ, cỡ nhỏ
Đối lại với 大型. Chú ý 小 đọc こ và 型 đọc がた (đục): 小型, 大型 (おおがた).
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。