JLPT N3词汇
ngã, vấp ngã
Ngã khi đang đi hoặc chạy, đổ người về phía trước hoặc sang bên: 階段で転ぶ. Khác 倒れる (đổ, gục) dùng cho cây, người ngất; và không dùng cho kế hoạch bị hoãn hay nằm xuống giường.
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 5 · 第31题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2016 · Mondai 3 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →