JLPT N3词汇
chìm; lặn
Tự động từ: 船が沈む, 太陽が沈む. Trái nghĩa 浮く (nổi). Khác 流れる (trôi) và おぼれる (đuối nước).
JLPT N3 · 12/2016 · Mondai 3 · 第24题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。