JLPT N3词汇
eo; thắt lưng
Phần lưng dưới và hông: 腰が痛い, 腰をかける (ngồi). Đề nhiễu cùng nhóm cơ thể: 胸 (ngực), 腹 (bụng), 肩 (vai), 首 (cổ), 脇 (nách).
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2019 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →