JLPT N3词汇
hành động
Hành vi của con người (行動を起こす, 団体行動). Dễ nhầm với 動作 (động tác, tốc độ máy tính), 活動 (hoạt động), 運動 (vận động).
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2015 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →