JLPT N3词汇
hắt hơi
Đi với が出る/をする; hay gặp khi bị cảm, dị ứng phấn hoa. Trong đề, buồn ngủ đi với あくび, không phải くしゃみ, 咳 hay しゃっくり.
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →