JLPT N3词汇
dòng chảy; diễn biến
Danh từ từ 流れる: 川の流れが速い/ゆるい. Nghĩa bóng: 話の流れ, 時代の流れ (dòng chảy, trình tự). Khác 動き (chuyển động).
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。