JLPT N3词汇
chảy; trôi
Tự động từ, cặp với 流す: 川が流れる, 汗/涙が流れる, 時間が流れる. Trong đề điền từ, phân biệt với 沈む (chìm), 浮く (nổi), こぼれる (đổ ra).
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。