JLPT N3词汇
vượt (xe, người)
Chạy nhanh hơn để qua mặt xe hay người phía trước: 前の車を追い越す. Gần nghĩa 追い抜く; trong đề thường gắn với giao thông.
JLPT N3 · 12/2022 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。