JLPT N3词汇
băng qua; cắt ngang
Băng qua đường, sông, hoặc đi xuyên qua một vùng: 道路を横断する, 横断歩道. Bẫy đọc: おうだん (không phải よこだん); 横 đọc おう trong từ Hán.
JLPT N3 · 12/2022 · Mondai 1 · 第8题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2012 · Mondai 1 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →