JLPT N3词汇
ngành công nghiệp; ngành sản xuất
Chỉ các ngành kinh tế nói chung: 農業を中心とする産業, 産業が発達する. Đề đọc đặt bẫy bằng 商業 (しょうぎょう), 残業 (ざんぎょう).
JLPT N3 · 12/2023 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。