JLPT N3词汇
đồng phục
Đồng phục của trường học, công ty, cửa hàng. Bẫy đọc: せいふく, không phải ようふく (洋服, quần áo kiểu Tây). Kanji hay gài 制衣, 清服.
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2018 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →