JLPT N3词汇
quen biết nhau
Động từ ghép V+合う chỉ hai bên cùng làm: 旅行先で知り合う (làm quen). Không dùng cho “biết thông tin” (知る) hay “nhận ra” (気づく). Khác 待ち合わせる (hẹn gặp), 付き合う (hẹn hò).
JLPT N3 · 12/2018 · Mondai 5 · 第35题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →