JLPT N3词汇
hẹn hò; giao du
Đi với ~と付き合う: qua lại với ai hoặc hẹn hò yêu đương. Còn có nghĩa đi cùng, làm bạn (買い物に付き合う). Phân biệt 別れる (chia tay), 知り合う (quen biết), 待ち合わせる (hẹn gặp).
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 3 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →