み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
湿度 しつど:释义、例句 — JLPT N3词汇 · mimi
首页
/
JLPT N3词汇
/
湿度
JLPT N3词汇
湿度(しつど)
湿度
读音
しつど
汉越音
thấp độ
出现的试卷数
暂无统计
名词:湿度が高い/低い、湿度計。指空气的潮湿程度(数值);湿気指感觉到的潮气。
例句
梅雨は湿度が高くて蒸し暑い。
梅雨季湿度高,很闷热。
冬は湿度が低いので、加湿器を使う。
冬天湿度低,所以我使用加湿器。
容易混淆
湿気
温度
乾燥
気温
更多JLPT N3词汇
乾燥
かんそう
can táo
khô, hanh khô
已出现1次(12/2018)
気温
きおん
khí ôn
nhiệt độ không khí
已出现1次(7/2011)
温度
おんど
ôn độ
温度
湿気
しっけ
thấp khí
潮气;湿气
まさか
没想到;难道
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现14次(12/2021, 7/2023, 12/2023…)
100%选错
つまり
tức là, nói cách khác
🔥 极高频
已出现14次(12/2021, 12/2022, 7/2024…)
うっかり
sơ ý, lỡ, lơ đễnh
🔥 极高频
已出现14次(12/2021, 12/2022, 7/2023…)
ところが
thế nhưng, vậy mà
🔥 极高频
已出现11次(7/2019, 12/2019, 7/2024…)
JLPT N3试题
JLPT N3词汇
JLPT N3语法
JLPT N3汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →