JLPT N3词汇
bát đĩa; đồ ăn uống
Dụng cụ ăn như bát, đĩa, cốc. Đọc しょっき (âm ngắt っ), khác しょくき. Khác 食欲 (thèm ăn), 外食 (ăn ngoài).
JLPT N3 · 7/2014 · Mondai 1 · 第8题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →