JLPT N3词汇
sửa chữa
Dùng cho máy móc, đồ vật hỏng: 洗濯機を修理する. Không dùng cho quan hệ con người (関係を修理 ✗), phát âm (直す) hay vết thương (治す).
JLPT N3 · 12/2015 · Mondai 5 · 第31题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →