JLPT N3词汇
nóng tính
Tính từ な chỉ người dễ nổi giận, thiếu kiên nhẫn. Đề hay hỏi diễn đạt lại thành すぐ怒る. Trái nghĩa 気が長い (kiên nhẫn).
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2022 · Mondai 4 · 第26题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2015 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →