JLPT N3词汇
gấp (quần áo, giấy)
Gấp gọn đồ mềm hoặc dụng cụ: 服/布団/傘を畳む. Khác 曲げる (uốn cong), しまう (cất), 結ぶ (buộc). Cũng có nghĩa đóng cửa hàng: 店を畳む.
JLPT N3 · 7/2014 · Mondai 6 · 第29题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2013 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →