JLPT N3词汇
để dành; tích lũy
Tha động từ: お金を貯める. Tự động từ là 貯まる/溜まる. Khác しまう (cất đi) — 辞書をしまう, không phải ためる.
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →