JLPT N3词汇
đi làm (đi lại)
Đi từ nhà đến chỗ làm: 通勤する, 通勤時間, 通勤ラッシュ. Phân biệt 通学 (đi học), 通訳 (phiên dịch), 通信 (liên lạc). Trong đề đồng nghĩa với 仕事に行く.
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 4 · 第26题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →