JLPT N3词汇
cướp; cướp đoạt
Tha động từ: ボールを奪う, 命を奪う. Dạng bị động うばわれる = 取られる. Dễ nhầm với 疑う (うたがう) và 嫌う.
JLPT N3 · 12/2012 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 3 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →