JLPT N3词汇
rẽ phải
Từ giao thông, đối nghĩa 左折 (rẽ trái). Cách đọc đặc biệt うせつ (右 đọc う). Hay thấy biển báo: 右折禁止, 右折できません.
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。