JLPT N3词汇
mỏng; nhạt
Mỏng (薄い本), nhạt (味が薄い, 色が薄い). Đối nghĩa 厚い/濃い. Không dùng cho 'quá sáng, chói mắt' (まぶしい/明るすぎる).
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 4 · 第30题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 4 · 第30题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →