JLPT N3词汇
đặt trước
Danh từ + する: 予約をする (đặt chỗ, hẹn trước). Đọc よやく, không phải ようやく (cuối cùng). Đối với ứng tuyển, dùng 応募.
JLPT N3 · 12/2019 · Mondai 1 · 第1题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →