JLPT N4词汇
ngày kia
Hai ngày sau hôm nay; trái nghĩa 一昨日. Đề gài với あした (ngày mai) và あす; 明日 = あした nhưng 明後日 không đồng nghĩa.
JLPT N4 · 12/2024 · Mondai 4 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。