み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
瓶 びん:释义、例句 — JLPT N4词汇 · mimi
首页
/
JLPT N4词汇
/
瓶
JLPT N4词汇
瓶(びん)
瓶子
读音
びん
汉越音
bình
出现的试卷数
暂无统计
玻璃瓶、罐:瓶に入れる、牛乳の瓶。用本计数(一本)。塑料瓶是ペットボトル。
例句
空き瓶はごみの日に出してください。
空瓶请在扔垃圾的日子拿出来。
容易混淆
缶
ペットボトル
更多JLPT N4词汇
ペットボトル
chai nhựa
已出现1次(7/2023)
缶
かん
phẫu
罐;罐头(金属)
例えば
たとえば
lệ
ví dụ như, chẳng hạn
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现19次(7/2023, 7/2024, 12/2024…)
97%选错
いらっしゃる
có, ở, đi, đến (kính ngữ)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现17次(7/2024, 12/2024, 7/2025…)
97%选错
必ず
かならず
tất
nhất định, chắc chắn
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现17次(12/2022, 7/2023, 12/2024…)
94%选错
やっと
cuối cùng cũng, mãi mới
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现15次(7/2023, 7/2024, 12/2024…)
95%选错
なさる
làm (kính ngữ của する)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现14次(7/2024, 12/2024, 7/2025…)
98%选错
伺う
うかがう
tứ
hỏi, nghe; đến thăm (khiêm nhường)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现14次(7/2021, 7/2022, 7/2024…)
94%选错
JLPT N4试题
JLPT N4词汇
JLPT N4语法
JLPT N4汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →