み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
大学生 だいがくせい:释义、例句 — JLPT N4词汇 · mimi
首页
/
JLPT N4词汇
/
大学生
JLPT N4词汇
大学生(だいがくせい)
大学生
读音
だいがくせい
汉越音
đại học sinh
出现的试卷数
暂无统计
在大学读书的人。研究生阶段则用大学院生。
例句
姉は大学生です。
姐姐是大学生。
容易混淆
大学院
更多JLPT N4词汇
大学院
だいがくいん
đại học viện
研究生院
例えば
たとえば
lệ
ví dụ như, chẳng hạn
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现19次(7/2023, 7/2024, 12/2024…)
97%选错
いらっしゃる
có, ở, đi, đến (kính ngữ)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现17次(7/2024, 12/2024, 7/2025…)
97%选错
必ず
かならず
tất
nhất định, chắc chắn
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现17次(12/2022, 7/2023, 12/2024…)
94%选错
やっと
cuối cùng cũng, mãi mới
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现15次(7/2023, 7/2024, 12/2024…)
95%选错
なさる
làm (kính ngữ của する)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现14次(7/2024, 12/2024, 7/2025…)
98%选错
伺う
うかがう
tứ
hỏi, nghe; đến thăm (khiêm nhường)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现14次(7/2021, 7/2022, 7/2024…)
94%选错
いまにも
眼看就要;马上就要
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现12次(7/2022, 12/2023, 12/2024…)
98%选错
JLPT N4试题
JLPT N4词汇
JLPT N4语法
JLPT N4汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →