JLPT N4词汇
phản đối; ngược lại
Hay gặp ở dạng 〜に反対する (phản đối ai/việc gì) và 反対の方向 (hướng ngược lại). Đối nghĩa là 賛成. Câu hỏi chữ Hán hay gài 半対/反体.
JLPT N4 · 7/2017 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2013 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2022 · Mondai 4 · 第29题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →