JLPT N4词汇
công bố; phát biểu
Công bố kết quả hoặc trình bày trước đám đông: 成績が発表される, 研究を発表する. Bẫy đọc: はっぴょう (促音 + ぴ). Nhiễu: 伝言 (nhắn lại), 会話 (hội thoại), 面接 (phỏng vấn).
JLPT N4 · 7/2015 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2011 · Mondai 1 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →