JLPT N4词汇
tháo ra, gỡ ra
Tháo vật đang gắn hoặc đeo ra (時計/眼鏡/ボタンを外す), cũng là rời khỏi (席を外す) hoặc bỏ sót (メンバーから外す). Tự động từ là 外れる. Đừng dùng cho nhổ răng (抜く) hay dọn bát (片付ける).
JLPT N4 · 12/2010 · Mondai 6 · 第28题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2012 · Mondai 4 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →