JLPT N4词汇
khó chịu; chán ghét
Tính từ な, 嫌な人/気分. Đề dùng nhiễu cho 妙な (kỳ lạ) — 嫌 không có nghĩa này.
JLPT N4 · 12/2015 · Mondai 5 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。