み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
缶切り かんきり:释义、例句 — JLPT N4词汇 · mimi
首页
/
JLPT N4词汇
/
缶切り
JLPT N4词汇
缶切り(かんきり)
开罐器
读音
かんきり
汉越音
phẫu thiết
出现的试卷数
暂无统计
开易拉罐、罐头的工具。由缶(罐)+切る(切)构成。开瓶盖用栓抜き。
例句
缶詰を開けたいのですが、缶切りがありません。
我想开罐头,可是没有开罐器。
容易混淆
栓抜き
缶詰
更多JLPT N4词汇
栓抜き
せんぬき
thuyên bạt
开瓶器
缶詰
かんづめ
phẫu cật
罐头
例えば
たとえば
lệ
ví dụ như, chẳng hạn
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现19次(7/2023, 7/2024, 12/2024…)
97%选错
いらっしゃる
có, ở, đi, đến (kính ngữ)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现17次(7/2024, 12/2024, 7/2025…)
97%选错
必ず
かならず
tất
nhất định, chắc chắn
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现17次(12/2022, 7/2023, 12/2024…)
94%选错
やっと
cuối cùng cũng, mãi mới
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现15次(7/2023, 7/2024, 12/2024…)
95%选错
なさる
làm (kính ngữ của する)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现14次(7/2024, 12/2024, 7/2025…)
98%选错
伺う
うかがう
tứ
hỏi, nghe; đến thăm (khiêm nhường)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现14次(7/2021, 7/2022, 7/2024…)
94%选错
JLPT N4试题
JLPT N4词汇
JLPT N4语法
JLPT N4汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →