JLPT N4词汇
thực đơn
Danh sách món ăn của nhà hàng: メニューを見る/を頼む. Dễ lẫn với レシート (hoá đơn), サービス (phục vụ), チップ (tiền boa) trong cùng bộ lựa chọn.
JLPT N4 · 12/2024 · Mondai 3 · 第13题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2014 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2023 · Mondai 3 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →