JLPT N4词汇
cháy
Tự động từ: ごみが燃える, 燃えるごみ (rác cháy được). Tha động từ 燃やす. Khác 溶ける (tan chảy), 消える (tắt).
JLPT N4 · 12/2017 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2019 · Mondai 3 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。