JLPT N4词汇
ăn trộm, lấy cắp
Thể bị động 盗まれる (bị trộm) hay ra thi và đồng nghĩa với 取られる. Tha động từ, đối tượng dùng を: お金を盗む.
JLPT N4 · 7/2024 · Mondai 4 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。