JLPT N4词汇
làm rơi, đánh rơi
Tha động từ, tự động từ là 落ちる (コップが落ちる/コップを落とす). Cũng có nghĩa đánh mất (財布を落とす). Đề gài với 壊す, 無くす.
JLPT N4 · 12/2013 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2018 · Mondai 5 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →