JLPT N4词汇
đường kẻ, đường
Nét kẻ bằng bút: 線を引く/線を書く. Còn là tuyến tàu, đường dây. Khác 列 (hàng người đứng chờ: 長い列ができる), 帯 (dải), 波 (sóng).
JLPT N4 · 7/2019 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2023 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2017 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →